vamp up
/væmp əp/Động từ
- Để sửa chữa; sửa chữa.To repair; mend.
- Để làm lại.To remake.Từ đồng nghĩa:revamp
- Để bù đắp; phát minh.To make up; invent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vamp up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish